揚玄 yáng xuán · dương huyền Hán Việt: dương huyền · Pinyin: yáng xuán Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 玄 (huyền)Pinyinyáng xuánHán Việtdương huyềnCấu tạo揚 + 玄 · dương + huyền nghĩa thành phần: dương + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓汉扬雄所著的《太玄经》。Tân Hoa Tự Điển 1.谓汉扬雄所著的《太玄经》。