揚示 yáng shì · dương kì Hán Việt: dương kì · Pinyin: yáng shì Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 示 (kì)Pinyinyáng shìHán Việtdương kìCấu tạo揚 + 示 · dương + kì nghĩa thành phần: dương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佯示,表面装作。Tân Hoa Tự Điển 1.佯示,表面装作。