揚簸 yáng bǒ · dương bá Hán Việt: dương bá · Pinyin: yáng bǒ Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 簸 (bá)Pinyinyáng bǒHán Việtdương báCấu tạo揚 + 簸 · dương + bá nghĩa thành phần: dương + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复播动扬去谷物中的糠粃杂质。Tân Hoa Tự Điển 1.反复播动扬去谷物中的糠粃杂质。