揚累

yáng lèi dương luy

Hán Việt: dương luy · Pinyin: yáng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因称扬之而使之受牵累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因称扬之而使之受牵累。