揚臂
dương tí
Hán Việt: dương tí · Pinyin: yáng bì
Tổng quan
giơ cánh tay
Nghĩa
Việt
- Cihui giơ cánh tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 振臂。奋勇貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.振臂。奋勇貌。
Hán Việt: dương tí · Pinyin: yáng bì
giơ cánh tay