扬舲

yáng língdương linh

Hán Việt: dương linh · Pinyin: yáng líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹扬帆。

Cấu tạo: 揚 (dương) + 舲 (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹扬帆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声