揚芳 yáng fāng · dương phương Hán Việt: dương phương · Pinyin: yáng fāng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 芳 (phương)Pinyinyáng fāngHán Việtdương phươngCấu tạo揚 + 芳 · dương + phương nghĩa thành phần: dương + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传播芳香; 比喻传播美名。Tân Hoa Tự Điển 1.传播芳香。 2.比喻传播美名。