揚菁

yáng jīng dương tinh

Hán Việt: dương tinh · Pinyin: yáng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓呈显华美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓呈显华美。