揚蕤 yáng ruí · dương nhuy Hán Việt: dương nhuy · Pinyin: yáng ruí Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 蕤 (nhuy)Pinyinyáng ruíHán Việtdương nhuyCấu tạo揚 + 蕤 · dương + nhuy nghĩa thành phần: dương + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓彩带飘舞。形容威武; 显扬芳名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓彩带飘舞。形容威武。 2.显扬芳名。