揚蛾 yáng é · dương nga Hán Việt: dương nga · Pinyin: yáng é Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 蛾 (nga)Pinyinyáng éHán Việtdương ngaCấu tạo揚 + 蛾 · dương + nga nghĩa thành phần: dương + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"扬娥"; 指美女扬起娥眉的娇态。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扬娥"。 2.指美女扬起娥眉的娇态。