揚表 yáng biǎo · dương biểu Hán Việt: dương biểu · Pinyin: yáng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 表 (biểu)Pinyinyáng biǎoHán Việtdương biểuCấu tạo揚 + 表 · dương + biểu nghĩa thành phần: dương + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰。