揚起
dương khởi
Hán Việt: dương khởi · Pinyin: yáng qǐ
Tổng quan
ngẩng đầu | lên tinh thần
Nghĩa
Việt
- Cihui ngẩng đầu | lên tinh thần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飛起、上升。如:「一輛車子在泥土路上疾馳而過,揚起了漫天灰塵。」
Eng
- CC-CEDICT to raise one's head|to perk up
- Cihui to raise one's head; to perk up