揚輝 yáng huī · dương huy Hán Việt: dương huy · Pinyin: yáng huī Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 輝 (huy)Pinyinyáng huīHán Việtdương huyCấu tạo揚 + 輝 · dương + huy nghĩa thành phần: dương + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"扬晖"。亦作"扬辉"; 发出光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扬晖"。亦作"扬辉"。 2.发出光辉。