揚金 yáng jīn · dương kim Hán Việt: dương kim · Pinyin: yáng jīn Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 金 (kim)Pinyinyáng jīnHán Việtdương kimCấu tạo揚 + 金 · dương + kim nghĩa thành phần: dương + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以金箔装饰神佛等供像。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以金箔装饰神佛等供像。