揚鑣 dương tiêu Hán Việt: dương tiêu Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 鑣 (tiêu)Hán Việtdương tiêuCấu tạo揚 + 鑣 · dương + tiêu nghĩa thành phần: dương + tiêu Nghĩa EngCihui 揚鑣 ángbiāo v. part from a friend