揚音
dương âm
Hán Việt: dương âm · Pinyin: yáng yīn
Tổng quan
âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật
Nghĩa
Việt
- Cihui âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓发出高亢的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓发出高亢的声音。