扭住

niǔ zhùnữu trụ

Hán Việt: nữu trụ · Pinyin: niǔ zhù

Tổng quan

sự đóng gập đầu (đinh), sự ghì chặt, sự siết chặt, (hàng hải) múi dây buộc vào vòng neo, (thể dục,thể thao) thế ôm sát người mà đánh (quyền Anh), đập bẹt (đầu đinh); đóng gập (đầu đinh), (hàng hải) bu

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm chặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clinch

Đức

  • Handedict festhalten

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭住衣领 · 住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友