扭倒

nữu đảo

Hán Việt: nữu đảo

Tổng quan

đồ dùng, dụng cụ, (hàng hải) dây dợ (để kéo buồm...), (kỹ thuật) hệ puli; palăng, (thể dục,thể thao) sự chặn, sự cản (đối phương đang dắt bóng...), (hàng hải) cột bằng dây dợ, (thể dục,thể thao) chặn

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật ngã

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tackle

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休