扭動
nữu động
Hán Việt: nữu động · Pinyin: niǔ dòng
Tổng quan
vặn vẹo: giãy dụa
Nghĩa
Việt
- Cihui vặn vẹo: giãy dụa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抽搐;摆动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抽搐;摆动。
Eng
- Cihui 扭動 iǔdòng r.v. 1. wriggle 2. writhe