扭勁 nữu kính Hán Việt: nữu kính Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 勁 (kính)Hán Việtnữu kínhCấu tạo扭 + 勁 · nữu + kính nghĩa thành phần: nữu + kính Nghĩa EngCihui 扭勁 iǔjìn v. walk in a gentle/mincing manner (of females)