扭勁

nữu kính

Hán Việt: nữu kính

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反對、不順從。如:「凡事他都喜歡從中扭勁,個性真是特殊。」「他的牛脾氣一來,執意扭勁到底,實在傷腦筋。」

Eng

  • Cihui 扭勁 iǔjìn v. walk in a gentle/mincing manner (of females)