扭去 nữu khứ Hán Việt: nữu khứ Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 去 (khứ)Hán Việtnữu khứCấu tạo扭 + 去 · nữu + khứ nghĩa thành phần: nữu + khứ Nghĩa EngCihui rive off