扭回 niǔ huí · nữu hồi Hán Việt: nữu hồi · Pinyin: niǔ huí Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 回 (hồi)Pinyinniǔ huíHán Việtnữu hồiCấu tạo扭 + 回 · nữu + hồi nghĩa thành phần: nữu + hồi