扭头

niǔ tóunữu đầu

Hán Việt: nữu đầu · Pinyin: niǔ tóu

Tổng quan

quay đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); (人)转动头:~不顾, 他扭过头去,不理人家; 转身:大妈二话没说,~就走。

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay lại
  • Biên soạn 扭頭 iǔtóu v.o. 1. turn one's head 2. turn around

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); (人)转动头:~不顾, 他扭过头去,不理人家; 转身:大妈二话没说,~就走。

Eng

  • Cihui to turn one's head; to turn around

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像