扭乾 niǔ gān · nữu kiền Hán Việt: nữu kiền · Pinyin: niǔ gān Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 乾 (kiền)Pinyinniǔ gānHán Việtnữu kiềnCấu tạo扭 + 乾 · nữu + kiền nghĩa thành phần: nữu + kiền Nghĩa EngCihui 扭乾 iǔgān r.v. wring dry