扭度 nữu độ Hán Việt: nữu độ Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 度 (độ)Hán Việtnữu độCấu tạo扭 + 度 · nữu + độ nghĩa thành phần: nữu + độ Nghĩa EngCihui 扭度 iǔdù n. twist