扭弯

niǔ wānnữu loan

Hán Việt: nữu loan · Pinyin: niǔ wān

Tổng quan

vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo, làm méo mó, làm nhăn nhó sự xoắn lại, sự vặn lại, sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày, (y học) trật khớp

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 彎 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ uốn
  • Google Alex v6 vặn xoắn
  • Tần suất từ vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo, làm méo mó, làm nhăn nhó sự xoắn lại, sự vặn lại, sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày, (y học) trật khớp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contort

Eng

  • Tần suất từ contort

Đức

  • Handedict Knickung

Từ liên quan

Gần nghĩa

弯下 · 弯刀 · 弯回 · 弯头 · 弯子 · 弯度 · 弯弓 · 弯弯