扭彆 nữu biệt Hán Việt: nữu biệt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"扭别"。 Cấu tạo: 扭 (nữu) + 别 (biệt)Hán Việtnữu biệtCấu tạo扭 + 别 · nữu + biệt nghĩa thành phần: nữu + biệt Từ liên quan Gần nghĩa别业 · 别个 · 别人 · 别价 · 别传 · 别体 · 别克 · 别具