扭彎
nữu loan
Hán Việt: nữu loan · Pinyin: niǔ wān
Tổng quan
vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo, làm méo mó, làm nhăn nhó sự xoắn lại, sự vặn lại, sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày, (y học) trật khớp
Nghĩa
Việt
- Cihui vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo, làm méo mó, làm nhăn nhó sự xoắn lại, sự vặn lại, sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày, (y học) trật khớp