扭打

niǔ dǎ nữu đả

Hán Việt: nữu đả · Pinyin: niǔ dǎ

Tổng quan

vật lộn | đánh nhau | ẩu đả

Cấu tạo: (nữu) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lộn | đánh nhau | ẩu đả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相揪握毆打。如:「他倆一言不合,就動手扭打,趕快報告教官來處理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互揪住殴打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互揪住殴打。

Eng

  • CC-CEDICT to wrestle|to grapple|to scuffle
  • Cihui to wrestle; to grapple; to scuffle