扭扭屹屹

niǔ niǔ yì yìnữu nữu ngật ngật

Hán Việt: nữu nữu ngật ngật · Pinyin: niǔ niǔ yì yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.躯体扭动貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蠕動、扭動的樣子。《警世通言.卷四○.旌陽宮鐵樹鎮妖》:「有化作蚯蚓,在水田中扭扭屹屹走的。」

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 扭 (nữu) + 屹 (ngật) + 屹 (ngật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vặn vẹo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠕動、扭動的樣子。《警世通言.卷四○.旌陽宮鐵樹鎮妖》:「有化作蚯蚓,在水田中扭扭屹屹走的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.躯体扭动貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭扭捏捏 · 扭扭乐 · 扭扭怩怩 · 扭扭搭搭 · 扭扭舞