扭扭怩怩 nữu nữu ny ny Hán Việt: nữu nữu ny ny Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 扭 (nữu) + 怩 (ny) + 怩 (ny)Hán Việtnữu nữu ny nyCấu tạo扭 + 扭 + 怩 + 怩 · nữu + nữu + ny + ny nghĩa thành phần: nữu + nữu + ny + ny Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bồn chồnBiên soạn 扭扭怩怩 iǔniǔníní r.f. <coll.> fidgety; squirmingEngCihui 扭扭怩怩 iǔniǔníní r.f. <coll.> fidgety; squirming Từ liên quan Gần nghĩa扭扭捏捏 · 扭扭乐 · 扭扭屹屹 · 扭扭搭搭 · 扭扭舞