扭扭搭搭

nữu nữu đáp đáp

Hán Việt: nữu nữu đáp đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (nữu) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扭扭搭搭 iǔniǔdādā r.f. <coll.> fidgety; squirming