扭扯

niǔ chě nữu xả

Hán Việt: nữu xả · Pinyin: niǔ chě

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (xả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揪住拉扯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揪住拉扯。

Eng

  • Cihui 扭扯 iǔchě v. 1. twist 2. seize each other 3. pester