扭接 nữu tiếp Hán Việt: nữu tiếp Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 接 (tiếp)Hán Việtnữu tiếpCấu tạo扭 + 接 · nữu + tiếp nghĩa thành phần: nữu + tiếp Nghĩa EngCihui kinking