扭搜

niǔ sōu nữu sưu

Hán Việt: nữu sưu · Pinyin: niǔ sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (sưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擠。《西遊記》第三九回:「哭有幾樣:若乾著口喊,謂之嚎;扭搜出些眼淚兒來,謂之啕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硬挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.硬挤。