扭搭扭搭 nữu đáp nữu đáp Hán Việt: nữu đáp nữu đáp Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 搭 (đáp) + 扭 (nữu) + 搭 (đáp)Hán Việtnữu đáp nữu đápCấu tạo扭 + 搭 + 扭 + 搭 · nữu + đáp + nữu + đáp nghĩa thành phần: nữu + đáp + nữu + đáp Nghĩa EngCihui 扭搭扭搭 iǔdaniǔda r.f. <coll.> 1. squirm in indecision/apprehension 2. turn/swivel from side to side