扭撻 niǔ tà · nữu thát Hán Việt: nữu thát · Pinyin: niǔ tà Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 撻 (thát)Pinyinniǔ tàHán Việtnữu thátCấu tạo扭 + 撻 · nữu + thát nghĩa thành phần: nữu + thát