扭毆

niǔ ōu nữu ẩu

Hán Việt: nữu ẩu · Pinyin: niǔ ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (ẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揪打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揪打。

Eng

  • Cihui 扭毆 iǔ'ōu v. grapple with sb.