扭毆 niǔ ōu · nữu ẩu Hán Việt: nữu ẩu · Pinyin: niǔ ōu Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 毆 (ẩu)Pinyinniǔ ōuHán Việtnữu ẩuCấu tạo扭 + 毆 · nữu + ẩu nghĩa thành phần: nữu + ẩu Nghĩa EngCihui 扭毆 iǔ'ōu v. grapple with sb.