扭索飾 niǔ suǒ shì · nữu tác sức Hán Việt: nữu tác sức · Pinyin: niǔ suǒ shì Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 索 (tác) + 飾 (sức)Pinyinniǔ suǒ shìHán Việtnữu tác sứcCấu tạo扭 + 索 + 飾 · nữu + tác + sức nghĩa thành phần: nữu + tác + sức