扭絞

niǔ jiǎo nữu giảo

Hán Việt: nữu giảo · Pinyin: niǔ jiǎo

Tổng quan

sự vặn, sự vắt, sự bóp, sự siết chặt (tay...), vặn, vắt, bóp, siết chặt, (nghĩa bóng) vò xé, làm cho quặn đau; làm đau khổ, (nghĩa bóng) moi ra, rút ra (bằng áp lực...)

Cấu tạo: (nữu) + (giảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vặn, sự vắt, sự bóp, sự siết chặt (tay...), vặn, vắt, bóp, siết chặt, (nghĩa bóng) vò xé, làm cho quặn đau; làm đau khổ, (nghĩa bóng) moi ra, rút ra (bằng áp lực...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用两股以上的条状物向相反方向转动; 反复搓动;反复转动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用两股以上的条状物向相反方向转动。 2.反复搓动;反复转动。

Eng

  • Cihui 扭絞 niǔjiǎo v. 1. twist 2. mix