扭纏 nữu triền Hán Việt: nữu triền Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 纏 (triền)Hán Việtnữu triềnCấu tạo扭 + 纏 · nữu + triền nghĩa thành phần: nữu + triền Nghĩa EngCihui 扭纏 iǔchán v. 1. tussle; pester 2. grab and wrestle