扭腰

niǔ yāo nữu yêu

Hán Việt: nữu yêu · Pinyin: niǔ yāo

Tổng quan

lắc hông | vặn eo

Cấu tạo: (nữu) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắc hông | vặn eo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 左右擺動腰肢。如:「臺上表演者正扭腰擺臀,大秀舞姿。」

Eng

  • CC-CEDICT to sway one's hips|to twist one's waist
  • Cihui to sway one's hips; to twist one's waist