扭腳 nữu cước Hán Việt: nữu cước Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 腳 (cước)Hán Việtnữu cướcCấu tạo扭 + 腳 · nữu + cước nghĩa thành phần: nữu + cước Nghĩa EngCihui 扭腳 niǔjiǎo v.o. break/hurt one's ankle (when exercising/etc.)