扭虧
nữu khuy
Hán Việt: nữu khuy · Pinyin: niǔ kuī
Tổng quan
bù đắp thâm hụt | đảo ngược khoản lỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui bù đắp thâm hụt | đảo ngược khoản lỗ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指扭轉虧損。如:「扭虧為盈」、「扭虧增盈」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扭转亏损的局面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扭转亏损的局面。
Eng
- CC-CEDICT to make good a deficit|to reverse a loss
- Cihui to make good a deficit; to reverse a loss