扭解 niǔ jiě · nữu giải Hán Việt: nữu giải · Pinyin: niǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 解 (giải)Pinyinniǔ jiěHán Việtnữu giảiCấu tạo扭 + 解 · nữu + giải nghĩa thành phần: nữu + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘捕押送。Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕押送。