扭身

nữu thân

Hán Việt: nữu thân

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉動身軀。《紅樓夢》第八三回:「老婆子答應了幾個『是』,說著,一扭身去了。」《孽海花》第二回:「聘珠一扭身放了盆子,一屁股就坐下道:『瞎三話四,倪弗懂個。』」

Eng

  • Cihui 扭身 iǔshēn v.o. twist the body