扭送

niǔ sòng nữu tống

Hán Việt: nữu tống · Pinyin: niǔ sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (tống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揪住對方而送至某處。如:「經過一番搏鬥後,他終於將歹徒制伏,扭送警局。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揪住押送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揪住押送。

Eng

  • Cihui 扭送 iǔsòng v. 1. seize and hand over (a criminal/etc.) | Tā bèi ∼ pàichūsuǒ. He was seized and handed over to the police station. 2. drag sb. off to