扭造 niǔ zào · nữu tạo Hán Việt: nữu tạo · Pinyin: niǔ zào Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 造 (tạo)Pinyinniǔ zàoHán Việtnữu tạoCấu tạo扭 + 造 · nữu + tạo nghĩa thành phần: nữu + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做作,不自然。Tân Hoa Tự Điển 1.做作,不自然。